(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anstrengt
B1
adjektiv B1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Y học (tùy ngữ cảnh)

anstrengt

/ˈænˌstʁɛŋt/
bàn tay căng thẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anstrengt"

Định nghĩa (Dansk)

Præget af spænding eller anstrengelse; nervøs og stresset.

Ý nghĩa của "anstrengt" trong tiếng Việt

Căng thẳng, căng cứng, gồng; thể hiện sự căng thẳng về tinh thần hoặc thần kinh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anstrengt"

  • "Hun virkede anstrengt under hele mødet."

    "Cô ấy trông căng thẳng trong suốt cuộc họp."

  • "Han havde et anstrengt smil på læben."

    "Anh ấy nở một nụ cười gượng gạo/căng thẳng trên môi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anstrengt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "anstrengt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anstrengt" đúng ngữ cảnh

Từ "anstrengt" trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa căng thẳng, gồng mình, có thể dùng để miêu tả cả trạng thái thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với "stresset" (stress) là một từ vay mượn tiếng Anh được dùng phổ biến.

Bảng chia từ (Bøjning) của "anstrengt"