anstrengt
Định nghĩa & Giải nghĩa "anstrengt"
Định nghĩa (Dansk)
Præget af spænding eller anstrengelse; nervøs og stresset.
Ý nghĩa của "anstrengt" trong tiếng Việt
Căng thẳng, căng cứng, gồng; thể hiện sự căng thẳng về tinh thần hoặc thần kinh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anstrengt"
-
"Hun virkede anstrengt under hele mødet."
"Cô ấy trông căng thẳng trong suốt cuộc họp."
-
"Han havde et anstrengt smil på læben."
"Anh ấy nở một nụ cười gượng gạo/căng thẳng trên môi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anstrengt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "anstrengt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "anstrengt" đúng ngữ cảnh
Từ "anstrengt" trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa căng thẳng, gồng mình, có thể dùng để miêu tả cả trạng thái thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với "stresset" (stress) là một từ vay mượn tiếng Anh được dùng phổ biến.