(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa underdanighed
C2
substantiv C2 Xã hội học, Chính trị học

underdanighed

/ˈɔnɐˌdæːnɪˌheːˀ/
sự khúm núm
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "underdanighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være underdanig; ydmyghed, servilitet.

Ý nghĩa của "underdanighed" trong tiếng Việt

Sự sẵn lòng quá mức để phục vụ hoặc làm hài lòng người khác; sự khúm núm, thái độ nô lệ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underdanighed"

  • "Hans underdanighed over for chefen var åbenlys."

    "Sự khúm núm của anh ta đối với sếp là quá rõ ràng."

  • "Hun afviste hans underdanighed og krævede respekt."

    "Cô ấy từ chối sự khúm núm của anh ta và yêu cầu sự tôn trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underdanighed"

Đồng nghĩa

servilitet (tính chất quỵ lụy) slaveri (sự nô lệ)

Trái nghĩa

Cách dùng "underdanighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "underdanighed" đúng ngữ cảnh

Thể hiện sự phục tùng, quỵ lụy một cách thái quá. Cần phân biệt sắc thái với 'ydmyghed' (khiêm tốn) là một đức tính tốt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "underdanighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít underdanighed
Hans underdanighed irriterede hende.
(Sự khúm núm của anh ta làm cô ấy khó chịu.)
Xác định số ít underdanigheden
Underdanigheden i hans stemme var tydelig.
(Sự khúm núm trong giọng nói của anh ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều underdanigheder
Der findes mange former for underdanigheder.
(Có nhiều hình thức của sự khúm núm.)
Xác định số nhiều underdanighederne
Underdanighederne var tydelige i samfundet.
(Những sự khúm núm đã rõ ràng trong xã hội.)