underdanighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "underdanighed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være underdanig; ydmyghed, servilitet.
Ý nghĩa của "underdanighed" trong tiếng Việt
Sự sẵn lòng quá mức để phục vụ hoặc làm hài lòng người khác; sự khúm núm, thái độ nô lệ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underdanighed"
-
"Hans underdanighed over for chefen var åbenlys."
"Sự khúm núm của anh ta đối với sếp là quá rõ ràng."
-
"Hun afviste hans underdanighed og krævede respekt."
"Cô ấy từ chối sự khúm núm của anh ta và yêu cầu sự tôn trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underdanighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "underdanighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "underdanighed" đúng ngữ cảnh
Thể hiện sự phục tùng, quỵ lụy một cách thái quá. Cần phân biệt sắc thái với 'ydmyghed' (khiêm tốn) là một đức tính tốt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "underdanighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | underdanighed |
Hans underdanighed irriterede hende.
(Sự khúm núm của anh ta làm cô ấy khó chịu.) |
| Xác định số ít | underdanigheden |
Underdanigheden i hans stemme var tydelig.
(Sự khúm núm trong giọng nói của anh ấy rất rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | underdanigheder |
Der findes mange former for underdanigheder.
(Có nhiều hình thức của sự khúm núm.) |
| Xác định số nhiều | underdanighederne |
Underdanighederne var tydelige i samfundet.
(Những sự khúm núm đã rõ ràng trong xã hội.) |