undertvunget
Định nghĩa & Giải nghĩa "undertvunget"
Định nghĩa (Dansk)
Som er blevet besejret eller tvunget til at give efter.
Ý nghĩa của "undertvunget" trong tiếng Việt
Bị khuất phục; bị chinh phục; bị thống trị.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undertvunget"
-
"Efter en lang belejring var byen undertvunget."
"Sau một cuộc bao vây dài, thành phố đã bị khuất phục."
-
"Han følte sig undertvunget af sin chefs autoritet."
"Anh ta cảm thấy bị khuất phục bởi quyền lực của sếp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undertvunget"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "undertvunget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "undertvunget" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ trạng thái bị khuất phục về mặt quân sự, chính trị hoặc tinh thần. Cần phân biệt với từ 'overvundet' (vượt qua) dù cả hai đều có nghĩa liên quan đến việc chiến thắng.