(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undertvunget
B2
adjektiv B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

undertvunget

ˌɔnɐˈtvɔŋəð
bị khuất phục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undertvunget"

Định nghĩa (Dansk)

Som er blevet besejret eller tvunget til at give efter.

Ý nghĩa của "undertvunget" trong tiếng Việt

Bị khuất phục; bị chinh phục; bị thống trị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undertvunget"

  • "Efter en lang belejring var byen undertvunget."

    "Sau một cuộc bao vây dài, thành phố đã bị khuất phục."

  • "Han følte sig undertvunget af sin chefs autoritet."

    "Anh ta cảm thấy bị khuất phục bởi quyền lực của sếp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undertvunget"

Đồng nghĩa

besejret (bị đánh bại) kuet (bị đè nén)

Trái nghĩa

Cách dùng "undertvunget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undertvunget" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ trạng thái bị khuất phục về mặt quân sự, chính trị hoặc tinh thần. Cần phân biệt với từ 'overvundet' (vượt qua) dù cả hai đều có nghĩa liên quan đến việc chiến thắng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "undertvunget"