(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa besejret
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

besejret

/beˈsɑjˀɐð/
bị đánh bại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "besejret"

Định nghĩa (Dansk)

At have tabt en kamp, konkurrence eller krig; at være overvundet.

Ý nghĩa của "besejret" trong tiếng Việt

Đã bị đánh bại hoặc khuất phục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "besejret"

  • "Hæren blev besejret i slaget."

    "Quân đội đã bị đánh bại trong trận chiến."

  • "Han var besejret af sin modstander i finalen."

    "Anh ấy đã bị đối thủ đánh bại trong trận chung kết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "besejret"

Đồng nghĩa

overvundet (bị khuất phục) slået (bị đánh)

Trái nghĩa

sejrende (chiến thắng)

Cách dùng "besejret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "besejret" đúng ngữ cảnh

Từ 'besejret' thường dùng để chỉ trạng thái bị đánh bại trong một cuộc chiến, trận đấu hoặc cuộc thi. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự thất bại trong các lĩnh vực khác (ví dụ: sự nghiệp, tình yêu).

Bảng chia từ (Bøjning) của "besejret"