(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undgå
B1
verbum B1 General English

undgå

/ˈɔnˌkuːˀ/
trốn tránh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undgå"

Định nghĩa (Dansk)

Holde sig væk fra noget ubehageligt eller uønsket; forsøge ikke at komme i berøring med noget.

Ý nghĩa của "undgå" trong tiếng Việt

Tránh làm điều gì đó vì bạn sợ hãi, xấu hổ hoặc không tán thành nó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undgå"

  • "Han forsøgte at undgå at svare på spørgsmålet."

    "Anh ấy cố gắng trốn tránh việc trả lời câu hỏi."

  • "Jeg undgår at gå derom aftenen."

    "Tôi tránh đi đến đó vào buổi tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undgå"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

konfrontere (đối mặt)

Cách dùng "undgå" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undgå" đúng ngữ cảnh

Động từ 'undgå' mang nghĩa tránh né một cách chủ động, có thể do sợ hãi, xấu hổ hoặc không tán thành. Nó khác với 'afværge' (ngăn chặn) ở chỗ 'afværge' tập trung vào việc ngăn chặn một điều gì đó xảy ra, trong khi 'undgå' tập trung vào việc trốn tránh hoặc không tham gia vào một điều gì đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "undgå"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at undgå
Det er vigtigt at undgå konflikter.
(Điều quan trọng là tránh các cuộc xung đột.)
Hiện tại undgår
Han undgår altid at svare direkte på spørgsmålet.
(Anh ấy luôn tránh trả lời trực tiếp câu hỏi.)
Quá khứ undgik
Vi undgik lige akkurat en ulykke.
(Chúng tôi vừa kịp tránh được một tai nạn.)
Quá khứ phân từ undgået
Skaden kunne være undgået, hvis vi havde været mere forsigtige.
(Thiệt hại có thể đã tránh được nếu chúng ta cẩn thận hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil undgå at spise for meget slik i morgen."

    "Tôi sẽ tránh ăn quá nhiều kẹo vào ngày mai."

  • "Han vil undgå at tage bussen, fordi den er forsinket."

    "Anh ấy sẽ tránh đi xe buýt vì nó bị trễ."

  • "Vi skal undgå at gå ud i regnen uden paraply."

    "Chúng ta sẽ phải tránh ra ngoài trời mưa mà không có ô."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Aldrig har jeg forsøgt at undgå sandheden."

    "Chưa bao giờ tôi cố gắng trốn tránh sự thật."

  • "I morgen vil han undgå at tale om det."

    "Ngày mai anh ấy sẽ tránh nói về điều đó."

  • "Sjældent undgår hun at lave fejl."

    "Hiếm khi cô ấy tránh được việc mắc lỗi."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Vi forsøger at undgå trafikpropperne om morgenen."

    "Chúng tôi cố gắng tránh tắc đường vào buổi sáng."

  • "Man bør undgå at spise for meget sukker."

    "Người ta nên tránh ăn quá nhiều đường."

  • "Hun undgik lige akkurat at falde ned ad trappen."

    "Cô ấy vừa kịp tránh bị ngã cầu thang."