undgås
Định nghĩa & Giải nghĩa "undgås"
Định nghĩa (Dansk)
At blive holdt borte fra; at blive forhindret i at ske eller blive udført.
Ý nghĩa của "undgås" trong tiếng Việt
Bị tránh khỏi; bị ngăn chặn xảy ra hoặc bị thực hiện.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undgås"
-
"Det skal undgås for enhver pris."
"Điều đó phải được tránh bằng mọi giá."
-
"Misforståelser bør undgås."
"Những hiểu lầm nên được tránh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undgås"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "undgås" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "undgås" đúng ngữ cảnh
“Undgås” là dạng bị động của động từ “undgå” (tránh). Nó thường được dùng để diễn tả việc một cái gì đó bị ngăn chặn xảy ra hoặc bị né tránh một cách thụ động. Cần phân biệt với các từ như “forebygge” (phòng ngừa) là chủ động ngăn chặn điều gì đó xảy ra.
Bảng chia từ (Bøjning) của "undgås"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | undgå |
Vi skal undgå at spilde mad.
(Chúng ta nên tránh lãng phí thức ăn.) |
| Hiện tại | undgår |
Han undgår altid konflikter.
(Anh ấy luôn tránh các xung đột.) |
| Quá khứ | undgik |
Hun undgik at svare på spørgsmålet.
(Cô ấy đã tránh trả lời câu hỏi.) |
| Quá khứ phân từ | undgået |
Ulykken kunne være undgået.
(Tai nạn có thể đã tránh được.) |