(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undgås
B1
verbum (passiv) B1 Tổng quát

undgås

/ˈunˌdɔwsˀ/
cần tránh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undgås"

Định nghĩa (Dansk)

At blive holdt borte fra; at blive forhindret i at ske eller blive udført.

Ý nghĩa của "undgås" trong tiếng Việt

Bị tránh khỏi; bị ngăn chặn xảy ra hoặc bị thực hiện.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undgås"

  • "Det skal undgås for enhver pris."

    "Điều đó phải được tránh bằng mọi giá."

  • "Misforståelser bør undgås."

    "Những hiểu lầm nên được tránh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undgås"

Đồng nghĩa

forhindres (bị ngăn chặn)

Trái nghĩa

fremmes (được thúc đẩy)

Cách dùng "undgås" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undgås" đúng ngữ cảnh

“Undgås” là dạng bị động của động từ “undgå” (tránh). Nó thường được dùng để diễn tả việc một cái gì đó bị ngăn chặn xảy ra hoặc bị né tránh một cách thụ động. Cần phân biệt với các từ như “forebygge” (phòng ngừa) là chủ động ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

Bảng chia từ (Bøjning) của "undgås"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể undgå
Vi skal undgå at spilde mad.
(Chúng ta nên tránh lãng phí thức ăn.)
Hiện tại undgår
Han undgår altid konflikter.
(Anh ấy luôn tránh các xung đột.)
Quá khứ undgik
Hun undgik at svare på spørgsmålet.
(Cô ấy đã tránh trả lời câu hỏi.)
Quá khứ phân từ undgået
Ulykken kunne være undgået.
(Tai nạn có thể đã tránh được.)