uophørligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "uophørligt"
Định nghĩa (Dansk)
Som varer ved eller foregår uden ophør; vedvarende.
Ý nghĩa của "uophørligt" trong tiếng Việt
Không ngừng, liên tục, không dứt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uophørligt"
-
"Regnen faldt uophørligt hele dagen."
"Cơn mưa rơi không ngừng suốt cả ngày."
-
"Hun arbejdede uophørligt for at nå sine mål."
"Cô ấy làm việc không ngừng để đạt được mục tiêu của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uophørligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uophørligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uophørligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'uophørligt' mang nghĩa liên tục, không ngừng nghỉ, thường được dùng để diễn tả những hành động, sự kiện kéo dài và lặp đi lặp lại. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa gần như 'vedvarende' (liên tục, kiên trì) và 'konstant' (không đổi).