(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uophørligt
B2
adjective B2 General

uophørligt

/uˈoːpˌhøɐ̯ˀli/
không ngừng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uophørligt"

Định nghĩa (Dansk)

Som varer ved eller foregår uden ophør; vedvarende.

Ý nghĩa của "uophørligt" trong tiếng Việt

Không ngừng, liên tục, không dứt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uophørligt"

  • "Regnen faldt uophørligt hele dagen."

    "Cơn mưa rơi không ngừng suốt cả ngày."

  • "Hun arbejdede uophørligt for at nå sine mål."

    "Cô ấy làm việc không ngừng để đạt được mục tiêu của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uophørligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uophørligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uophørligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'uophørligt' mang nghĩa liên tục, không ngừng nghỉ, thường được dùng để diễn tả những hành động, sự kiện kéo dài và lặp đi lặp lại. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa gần như 'vedvarende' (liên tục, kiên trì) và 'konstant' (không đổi).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uophørligt"