uplanlagt
Định nghĩa & Giải nghĩa "uplanlagt"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke planlagt eller arrangeret på forhånd; sker uventet.
Ý nghĩa của "uplanlagt" trong tiếng Việt
Không được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước; xảy ra bất ngờ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uplanlagt"
-
"Mødet var helt uplanlagt."
"Cuộc họp hoàn toàn không có kế hoạch trước."
-
"Vi tog en uplanlagt tur til stranden."
"Chúng tôi đã có một chuyến đi đến bãi biển không có kế hoạch trước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uplanlagt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uplanlagt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uplanlagt" đúng ngữ cảnh
Từ 'uplanlagt' thường được dùng để chỉ những sự kiện, hành động, hoặc tình huống không được dự tính trước. Nó mang sắc thái bất ngờ và có thể không mong muốn.