(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ugunstig
B1
adjektiv B1 General

ugunstig

ˈuˌɡønstiˀ
bất lợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ugunstig"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke er fordelagtig; som stiller nogen eller noget i en dårlig position

Ý nghĩa của "ugunstig" trong tiếng Việt

bất lợi, có hại, tiêu cực, chống đối

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ugunstig"

  • "Det er en ugunstig situation for os."

    "Đó là một tình huống bất lợi cho chúng ta."

  • "Det ugunstige vejr gjorde det svært at arbejde udendørs."

    "Thời tiết bất lợi khiến việc làm việc ngoài trời trở nên khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ugunstig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ugunstig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ugunstig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ugunstig' thường được dùng để chỉ các tình huống, điều kiện không thuận lợi hoặc có hại. Cần phân biệt với 'skadelig' (có hại cho sức khỏe) và 'negativ' (tiêu cực, mang tính đánh giá).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ugunstig"