ugunstig
Định nghĩa & Giải nghĩa "ugunstig"
Định nghĩa (Dansk)
som ikke er fordelagtig; som stiller nogen eller noget i en dårlig position
Ý nghĩa của "ugunstig" trong tiếng Việt
bất lợi, có hại, tiêu cực, chống đối
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ugunstig"
-
"Det er en ugunstig situation for os."
"Đó là một tình huống bất lợi cho chúng ta."
-
"Det ugunstige vejr gjorde det svært at arbejde udendørs."
"Thời tiết bất lợi khiến việc làm việc ngoài trời trở nên khó khăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ugunstig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ugunstig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ugunstig" đúng ngữ cảnh
Từ 'ugunstig' thường được dùng để chỉ các tình huống, điều kiện không thuận lợi hoặc có hại. Cần phân biệt với 'skadelig' (có hại cho sức khỏe) và 'negativ' (tiêu cực, mang tính đánh giá).