(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sporadisk
B2
adjektiv B2 Chung

sporadisk

spɔˈʁɑːdɪsk
lúc có lúc không
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sporadisk"

Định nghĩa (Dansk)

som forekommer eller viser sig kun af og til; uregelmæssig

Ý nghĩa của "sporadisk" trong tiếng Việt

Không đều đặn, lúc có lúc không, thỉnh thoảng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sporadisk"

  • "Der er sporadiske kampe i området."

    "Có những trận đánh lẻ tẻ trong khu vực."

  • "Han har sporadiske anfald af hovedpine."

    "Anh ấy thỉnh thoảng bị những cơn đau đầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sporadisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sporadisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sporadisk" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả sự không đều đặn, thỉnh thoảng xảy ra. Lưu ý sự khác biệt với 'lejlighedsvis' (thỉnh thoảng nhưng có kế hoạch hoặc dịp cụ thể) và 'tilfældig' (ngẫu nhiên, không có trật tự).

Bảng chia từ (Bøjning) của "sporadisk"