sporadisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "sporadisk"
Định nghĩa (Dansk)
som forekommer eller viser sig kun af og til; uregelmæssig
Ý nghĩa của "sporadisk" trong tiếng Việt
Không đều đặn, lúc có lúc không, thỉnh thoảng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sporadisk"
-
"Der er sporadiske kampe i området."
"Có những trận đánh lẻ tẻ trong khu vực."
-
"Han har sporadiske anfald af hovedpine."
"Anh ấy thỉnh thoảng bị những cơn đau đầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sporadisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sporadisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sporadisk" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả sự không đều đặn, thỉnh thoảng xảy ra. Lưu ý sự khác biệt với 'lejlighedsvis' (thỉnh thoảng nhưng có kế hoạch hoặc dịp cụ thể) và 'tilfældig' (ngẫu nhiên, không có trật tự).