(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uregerlig
B2
adjektiv B2 Chính trị, Xã hội

uregerlig

uˈʁeːˀɡəˌliˀ
không thể cai trị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uregerlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke kan styres eller kontrolleres; trodsig eller genstridig.

Ý nghĩa của "uregerlig" trong tiếng Việt

Không thể cai trị, kiểm soát hoặc điều chỉnh; bất chấp quyền lực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uregerlig"

  • "Barnet var helt uregerligt og løb rundt i butikken."

    "Đứa trẻ hoàn toàn không thể kiểm soát được và chạy xung quanh trong cửa hàng."

  • "Efter ulykken blev økonomien uregerlig."

    "Sau tai nạn, nền kinh tế trở nên không thể kiểm soát được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uregerlig"

Đồng nghĩa

ustyrlig (không thể kiềm chế) egenrådig (ngoan cố)

Trái nghĩa

styrbar (có thể kiểm soát) kontrollerbar (có thể điều khiển)

Cách dùng "uregerlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uregerlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uregerlig' thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật không thể kiểm soát được, hoặc một tình huống vượt khỏi tầm kiểm soát. Cần phân biệt với các từ chỉ sự nổi loạn mang tính chính trị hoặc xã hội.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uregerlig"