(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa egenrådig
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Đạo đức học, Hành vi học

egenrådig

ˈe̝ːˀnˌʁɔˀði
ngang ngược
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "egenrådig"

Định nghĩa (Dansk)

Som handler efter eget hoved uden at tage hensyn til andres meninger eller regler.

Ý nghĩa của "egenrådig" trong tiếng Việt

Cố tình và ngoan cố mong muốn hành xử theo một cách vô lý hoặc không thể chấp nhận được; trái với tiêu chuẩn hoặc thông lệ được chấp nhận hoặc mong đợi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "egenrådig"

  • "Hun er meget egenrådig og gør altid, hvad hun selv vil."

    "Cô ấy rất ngang ngược và luôn làm những gì mình muốn."

  • "Den egenrådige direktør tog beslutningen uden at konsultere bestyrelsen."

    "Vị giám đốc ngang ngược đã đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến của hội đồng quản trị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "egenrådig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "egenrådig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "egenrådig" đúng ngữ cảnh

Từ 'egenrådig' thường được sử dụng để mô tả người có tính cách mạnh mẽ, độc lập và đôi khi bướng bỉnh. Sắc thái của từ có thể là tiêu cực nếu hành động của người đó gây khó khăn cho người khác, hoặc tích cực nếu thể hiện sự tự tin và quyết đoán.

Bảng chia từ (Bøjning) của "egenrådig"