(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa genstridig
B2
adjektiv B2 Xã hội học, Tâm lý học

genstridig

/ˈɡɛnˌstʁiːˀdi/
bất trị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "genstridig"

Định nghĩa (Dansk)

stædig og uimodtagelig for råd eller instruktioner

Ý nghĩa của "genstridig" trong tiếng Việt

nổi loạn, chống đối, ương ngạnh, không tuân theo quy tắc hoặc quyền lực

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "genstridig"

  • "Barnet var genstridigt og nægtede at gå i seng."

    "Đứa trẻ bướng bỉnh và không chịu đi ngủ."

  • "Hesten var genstridig og ville ikke lade sig ride."

    "Con ngựa ương bướng và không cho ai cưỡi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "genstridig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "genstridig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "genstridig" đúng ngữ cảnh

Từ 'genstridig' thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật khó bảo, không chịu nghe lời. Cần phân biệt với 'trodsig' (bướng bỉnh) mang nghĩa thách thức hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "genstridig"