genstridig
Định nghĩa & Giải nghĩa "genstridig"
Định nghĩa (Dansk)
stædig og uimodtagelig for råd eller instruktioner
Ý nghĩa của "genstridig" trong tiếng Việt
nổi loạn, chống đối, ương ngạnh, không tuân theo quy tắc hoặc quyền lực
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "genstridig"
-
"Barnet var genstridigt og nægtede at gå i seng."
"Đứa trẻ bướng bỉnh và không chịu đi ngủ."
-
"Hesten var genstridig og ville ikke lade sig ride."
"Con ngựa ương bướng và không cho ai cưỡi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "genstridig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "genstridig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "genstridig" đúng ngữ cảnh
Từ 'genstridig' thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật khó bảo, không chịu nghe lời. Cần phân biệt với 'trodsig' (bướng bỉnh) mang nghĩa thách thức hơn.