(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa usandhed
C2
adjektiv + substantiv C2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

usandhed

/uˈsænhɛð/
lời nói sai sự thật
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "usandhed"

Định nghĩa (Dansk)

"Usandhed" beskriver en udtalelse, information eller en påstand, der ikke er sand eller korrekt.

Ý nghĩa của "usandhed" trong tiếng Việt

"Erroneous speech" đề cập đến giao tiếp bằng lời nói chứa các lỗi, sự thiếu chính xác hoặc những điều sai sự thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "usandhed"

  • "Hans forklaring var fyldt med usandheder."

    "Lời giải thích của anh ta đầy rẫy những điều sai sự thật."

  • "Det er en usandhed at påstå, at alle politikere er korrupte."

    "Thật sai sự thật khi nói rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "usandhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sandhed (sự thật) rigtighed (tính đúng đắn)

Cách dùng "usandhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "usandhed" đúng ngữ cảnh

Từ "usandhed" trong tiếng Đan Mạch nhấn mạnh vào sự sai lệch so với sự thật. Người học cần phân biệt sắc thái này so với các từ chỉ sự nhầm lẫn, sai sót không cố ý. "Usandhed" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "usandhed"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít usandhed
Det er en stor usandhed.
(Đó là một điều không đúng sự thật lớn.)
Xác định số ít usandheden
Usandheden blev afsløret.
(Sự không đúng sự thật đã bị phơi bày.)
Nguyên thể số nhiều usandheder
Der er mange usandheder i den historie.
(Có rất nhiều điều không đúng sự thật trong câu chuyện đó.)
Xác định số nhiều usandhederne
Usandhederne kom frem i lyset.
(Những điều không đúng sự thật đã được đưa ra ánh sáng.)