(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa usikkert
B1
adverbium B1 Chung

usikkert

/ˈuˌsɪkɐt/
một cách không chắc chắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "usikkert"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der ikke er sikker eller bestemt; tvivlsomt.

Ý nghĩa của "usikkert" trong tiếng Việt

Một cách không chắc chắn hoặc dứt khoát; nghi ngờ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "usikkert"

  • "Han svarede usikkert."

    "Anh ấy trả lời một cách không chắc chắn."

  • "Jeg er usikkert, om jeg kan komme."

    "Tôi không chắc chắn liệu tôi có thể đến được không."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "usikkert"

Đồng nghĩa

tvivlsomt (nghi ngờ) uvist (không biết chắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "usikkert" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "usikkert" đúng ngữ cảnh

Từ 'usikkert' có thể được sử dụng để diễn tả sự thiếu chắc chắn về một hành động, sự kiện hoặc ý kiến. Nó tương đương với các cụm từ như 'có lẽ', 'không chắc chắn' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "usikkert"