usikkert
Định nghĩa & Giải nghĩa "usikkert"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der ikke er sikker eller bestemt; tvivlsomt.
Ý nghĩa của "usikkert" trong tiếng Việt
Một cách không chắc chắn hoặc dứt khoát; nghi ngờ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "usikkert"
-
"Han svarede usikkert."
"Anh ấy trả lời một cách không chắc chắn."
-
"Jeg er usikkert, om jeg kan komme."
"Tôi không chắc chắn liệu tôi có thể đến được không."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "usikkert"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "usikkert" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "usikkert" đúng ngữ cảnh
Từ 'usikkert' có thể được sử dụng để diễn tả sự thiếu chắc chắn về một hành động, sự kiện hoặc ý kiến. Nó tương đương với các cụm từ như 'có lẽ', 'không chắc chắn' trong tiếng Việt.