uorganiseret
Định nghĩa & Giải nghĩa "uorganiseret"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke planlagt eller arrangeret på en klar eller sammenhængende måde.
Ý nghĩa của "uorganiseret" trong tiếng Việt
Không được lên kế hoạch hoặc sắp xếp một cách rõ ràng hoặc mạch lạc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uorganiseret"
-
"Mødet var fuldstændig uorganiseret, og der var ingen klar dagsorden."
"Cuộc họp hoàn toàn vô tổ chức và không có chương trình nghị sự rõ ràng."
-
"Hans arbejdsplads er altid uorganiseret og rodet."
"Chỗ làm việc của anh ấy luôn vô tổ chức và bừa bộn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uorganiseret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uorganiseret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uorganiseret" đúng ngữ cảnh
Từ 'uorganiseret' mang nghĩa không có trật tự, thiếu kế hoạch. Cần phân biệt với các từ chỉ sự hỗn loạn, bừa bộn khác. Trong tiếng Việt, có thể dùng các từ như 'thiếu tổ chức', 'bất tổ chức' để diễn tả.