(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utrendy
B2
adjektiv B2 Văn hóa, Lịch sử, Thời trang

utrendy

/ˈuːˌtrɛndi/
thời trang lỗi thời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utrendy"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke længere moderne eller på mode; ude af trit med de aktuelle tendenser.

Ý nghĩa của "utrendy" trong tiếng Việt

Phong cách hoặc xu hướng trong quần áo, phụ kiện hoặc ngoại hình đã phổ biến hoặc thông thường trong quá khứ nhưng hiện không còn thịnh hành hoặc hợp thời trang.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utrendy"

  • "Den kjole er helt utrendy nu."

    "Cái váy đó giờ hoàn toàn lỗi thời rồi."

  • "De der sko er så utrendy, at jeg aldrig ville gå med dem offentligt."

    "Đôi giày đó lỗi thời đến mức tôi sẽ không bao giờ dám đi chúng ở nơi công cộng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utrendy"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

trendy (hợp thời trang, thịnh hành) moderne (hiện đại)

Cách dùng "utrendy" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utrendy" đúng ngữ cảnh

Từ 'utrendy' mang nghĩa lỗi thời, không còn hợp thời trang. Nó có thể dùng để miêu tả quần áo, phụ kiện, hoặc bất cứ thứ gì từng phổ biến nhưng giờ đã lạc hậu. Cần phân biệt với 'gammeldags' (cổ điển) vì 'utrendy' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, cho thấy sự lỗi mốt rõ rệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utrendy"