(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gammeldags
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ

gammeldags

/ˈɡæməlˌdɑːˀs/
lỗi thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gammeldags"

Định nghĩa (Dansk)

som hører til en tid, der er gået, og derfor virker utidssvarende; forældet

Ý nghĩa của "gammeldags" trong tiếng Việt

Không còn hợp thời trang hoặc hữu dụng; lỗi thời, lạc hậu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gammeldags"

  • "Den kjole er meget gammeldags."

    "Cái váy đó rất lỗi thời."

  • "Hans synspunkter er ret gammeldags."

    "Quan điểm của anh ấy khá lỗi thời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gammeldags"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

moderne (hiện đại) trendy (hợp thời trang)

Cách dùng "gammeldags" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gammeldags" đúng ngữ cảnh

Từ 'gammeldags' thường được dùng để chỉ những thứ lỗi thời về mặt hình thức hoặc công nghệ. Cần phân biệt với 'forældet', có thể chỉ sự lỗi thời về mặt thông tin hoặc pháp lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gammeldags"