utvetydigt
Định nghĩa & Giải nghĩa "utvetydigt"
Định nghĩa (Dansk)
På en klar og tydelig måde; uden tvivl.
Ý nghĩa của "utvetydigt" trong tiếng Việt
Một cách rõ ràng và dứt khoát; chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utvetydigt"
-
"Hun sagde utvetydigt nej."
"Cô ấy đã nói không một cách rõ ràng."
-
"Det er utvetydigt, at han er skyldig."
"Rõ ràng là anh ta có tội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utvetydigt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "utvetydigt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "utvetydigt" đúng ngữ cảnh
Từ 'utvetydigt' thường được dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng, không gây hiểu lầm. Nó có thể tương đương với 'rõ ràng' hoặc 'dứt khoát' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái mạnh hơn về tính xác định và không cho phép có sự mơ hồ.