(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utvetydigt
B2
adverbium B2 Tổng quát

utvetydigt

/uˈtvɛˌtyˀˌti/
một cách rõ ràng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utvetydigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en klar og tydelig måde; uden tvivl.

Ý nghĩa của "utvetydigt" trong tiếng Việt

Một cách rõ ràng và dứt khoát; chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utvetydigt"

  • "Hun sagde utvetydigt nej."

    "Cô ấy đã nói không một cách rõ ràng."

  • "Det er utvetydigt, at han er skyldig."

    "Rõ ràng là anh ta có tội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utvetydigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "utvetydigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utvetydigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'utvetydigt' thường được dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng, không gây hiểu lầm. Nó có thể tương đương với 'rõ ràng' hoặc 'dứt khoát' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái mạnh hơn về tính xác định và không cho phép có sự mơ hồ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utvetydigt"