(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uværdig
B2
adjektiv B2 Đạo đức, Hành vi

uværdig

uˈvæːɐ̯d̥i/
không xứng đáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uværdig"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke værdig til; som ikke fortjener agtelse eller respekt.

Ý nghĩa của "uværdig" trong tiếng Việt

Không phù hợp, không thích hợp, không đẹp; đặc biệt là về hành vi hoặc ngoại hình; không xứng đáng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uværdig"

  • "Han følte sig uværdig til hendes kærlighed."

    "Anh ấy cảm thấy mình không xứng đáng với tình yêu của cô ấy."

  • "Det er en uværdig behandling af flygtninge."

    "Đó là một sự đối xử không xứng đáng với người tị nạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uværdig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uværdig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uværdig" đúng ngữ cảnh

Từ "uværdig" mang nghĩa không xứng đáng, không phù hợp, thường liên quan đến hành vi, phẩm chất đạo đức hoặc địa vị xã hội. Cần phân biệt với các từ khác mang nghĩa "không xứng" trong các ngữ cảnh khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uværdig"