værdig
Định nghĩa & Giải nghĩa "værdig"
Định nghĩa (Dansk)
Som har eller viser den kvalitet at fortjene respekt, anerkendelse eller belønning.
Ý nghĩa của "værdig" trong tiếng Việt
Xứng đáng, đáng (với sự công nhận, khen thưởng, kính trọng).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værdig"
-
"Hun er en værdig vinder af prisen."
"Cô ấy là một người chiến thắng xứng đáng của giải thưởng."
-
"Han viste sig at være en værdig modstander."
"Anh ấy đã chứng tỏ là một đối thủ xứng tầm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værdig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "værdig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "værdig" đúng ngữ cảnh
Từ 'værdig' thường dùng để chỉ ai đó xứng đáng nhận được điều gì tốt đẹp do phẩm chất hoặc hành động của họ. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'passende' (thích hợp) hoặc 'kvalificeret' (đủ tiêu chuẩn).