(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uvæsentlig
B2
adjektiv B2 General

uvæsentlig

/uˈvæsɛnˌliˀ/
đặc điểm không quan trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uvæsentlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er af betydning; uden væsentlig betydning eller værdi.

Ý nghĩa của "uvæsentlig" trong tiếng Việt

Không quan trọng; thiếu ý nghĩa hoặc giá trị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uvæsentlig"

  • "Det er uvæsentligt, hvad han mener."

    "Ý kiến của anh ấy không quan trọng."

  • "De uvæsentlige detaljer behøver vi ikke at diskutere."

    "Chúng ta không cần phải thảo luận những chi tiết không quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uvæsentlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uvæsentlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uvæsentlig" đúng ngữ cảnh

Từ "uvæsentlig" thường được dùng để chỉ những chi tiết nhỏ nhặt hoặc những vấn đề không đáng kể. Lưu ý sự khác biệt với "ligegyldig", có nghĩa là vô nghĩa hoặc không quan trọng vì không có sự khác biệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uvæsentlig"