(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa militær konflikt
B1
substantiv B1 Quân sự, Chính trị

militær konflikt

milɪˈtæːɐ̯ kʰɔnˈflikt
xung đột quân sự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "militær konflikt"

Định nghĩa (Dansk)

En konflikt, der involverer brug af våben og militære styrker.

Ý nghĩa của "militær konflikt" trong tiếng Việt

Xung đột vũ trang hoặc chiến tranh giữa hai hoặc nhiều nhóm, quốc gia hoặc phe phái.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "militær konflikt"

  • "Den militære konflikt i Ukraine har haft store konsekvenser for Europa."

    "Xung đột quân sự ở Ukraine đã gây ra những hậu quả lớn cho châu Âu."

  • "Internationale organisationer forsøger at mægle i militære konflikter rundt om i verden."

    "Các tổ chức quốc tế đang cố gắng hòa giải các cuộc xung đột quân sự trên khắp thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "militær konflikt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "militær konflikt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "militær konflikt" đúng ngữ cảnh

Từ 'militær konflikt' thường được dùng để chỉ các cuộc xung đột có sự tham gia của quân đội chính quy. Cần phân biệt với 'væbnet konflikt' (xung đột vũ trang) có thể bao gồm cả các nhóm vũ trang không chính thức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "militær konflikt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít militær konflikt
En militær konflikt kan have alvorlige konsekvenser.
(Một cuộc xung đột quân sự có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
Xác định số ít den militære konflikt
Den militære konflikt eskalerede hurtigt.
(Cuộc xung đột quân sự đó đã leo thang rất nhanh.)
Nguyên thể số nhiều militære konflikter
Militære konflikter er ofte komplekse og langvarige.
(Các cuộc xung đột quân sự thường phức tạp và kéo dài.)
Xác định số nhiều de militære konflikter
De militære konflikter i regionen har skabt mange flygtninge.
(Các cuộc xung đột quân sự trong khu vực đã tạo ra rất nhiều người tị nạn.)