stimulere
Định nghĩa & Giải nghĩa "stimulere"
Định nghĩa (Dansk)
at fremme eller øge aktivitet, udvikling eller interesse i noget
Ý nghĩa của "stimulere" trong tiếng Việt
Khuyến khích điều gì đó phát triển, hoạt động hoặc trở nên năng động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stimulere"
-
"Regeringen vil stimulere økonomien."
"Chính phủ muốn kích thích nền kinh tế."
-
"Læreren forsøgte at stimulere elevernes interesse for litteratur."
"Giáo viên cố gắng kích thích sự hứng thú của học sinh đối với văn học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stimulere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stimulere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stimulere" đúng ngữ cảnh
Động từ 'stimulere' thường được dùng để diễn tả sự khuyến khích, thúc đẩy một quá trình hoặc sự phát triển nào đó. Cần phân biệt với 'opmuntre' (khuyến khích tinh thần).
Bảng chia từ (Bøjning) của "stimulere"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | stimulere |
Vi ønsker at stimulere økonomisk vækst.
(Chúng tôi muốn kích thích tăng trưởng kinh tế.) |
| Hiện tại | stimulerer |
Denne politik stimulerer investeringer.
(Chính sách này khuyến khích đầu tư.) |
| Quá khứ | stimulerede |
Regeringen stimulerede markedet sidste år.
(Chính phủ đã kích thích thị trường vào năm ngoái.) |
| Quá khứ phân từ | stimuleret |
Væksten er blevet stimuleret af nye tiltag.
(Sự tăng trưởng đã được thúc đẩy bởi các sáng kiến mới.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Har investeringen virkelig stimuleret væksten?"
"Liệu khoản đầu tư có thực sự kích thích tăng trưởng?"
- "Kan denne nye lovgivning stimulere økonomien?"
"Liệu luật mới này có thể kích thích nền kinh tế?"
- "Vil et nyt museum stimulere turismen i området?"
"Liệu một bảo tàng mới có kích thích du lịch trong khu vực không?"
- "Interessen for sproget stimuleres gennem sjove øvelser."
"Sự hứng thú với ngôn ngữ được kích thích thông qua các bài tập thú vị."
- "Børns kreativitet stimuleres i vuggestuen med forskellige aktiviteter."
"Sự sáng tạo của trẻ em được kích thích ở nhà trẻ bằng các hoạt động khác nhau."
- "Turismen i området stimuleres af de mange kulturelle arrangementer."
"Ngành du lịch trong khu vực được kích thích bởi nhiều sự kiện văn hóa."
- "Jeg læser bøger, som kan stimulere min fantasi."
"Tôi đọc những cuốn sách có thể kích thích trí tưởng tượng của tôi."
- "Det er en politik, der skal stimulere økonomisk vækst."
"Đó là một chính sách cần kích thích tăng trưởng kinh tế."
- "Virksomheden har udviklet et nyt program, som skal stimulere medarbejdernes kreativitet."
"Công ty đã phát triển một chương trình mới để kích thích sự sáng tạo của nhân viên."