(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa værker
B1
substantiv B1 Tổng quát

værker

ˈvɛɐ̯ˀɡɐ
tác phẩm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "værker"

Định nghĩa (Dansk)

Produkter af en persons arbejde eller aktivitet, især inden for kunst, litteratur eller musik.

Ý nghĩa của "værker" trong tiếng Việt

Những thứ mà ai đó đã tạo ra hoặc thực hiện.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værker"

  • "Shakespeares værker er kendt over hele verden."

    "Các tác phẩm của Shakespeare được biết đến trên toàn thế giới."

  • "Denne kunstners værker er udstillet på museet."

    "Các tác phẩm của nghệ sĩ này được trưng bày tại bảo tàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værker"

Đồng nghĩa

produktioner (Sản phẩm) frembringelser (Sự tạo ra)

Cách dùng "værker" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "værker" đúng ngữ cảnh

Từ 'værker' thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc hoặc các công trình sáng tạo khác. Khác với 'arbejde' (công việc) mang tính chất chung chung hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "værker"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít værk
Det er et smukt værk.
(Đó là một tác phẩm đẹp.)
Xác định số ít værket
Værket er udstillet på museet.
(Tác phẩm được trưng bày tại bảo tàng.)
Nguyên thể số nhiều værker
Han har skrevet mange værker.
(Anh ấy đã viết nhiều tác phẩm.)
Xác định số nhiều værkerne
Værkerne blev solgt på auktion.
(Các tác phẩm đã được bán đấu giá.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Kunsten viser mange af hans bedste værker."

    "Nghệ thuật trưng bày nhiều tác phẩm hay nhất của ông ấy."

  • "Biblioteket har en stor samling af litterære værker."

    "Thư viện có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm văn học."

  • "Disse værker er et vigtigt bidrag til dansk kulturarv."

    "Những tác phẩm này là một đóng góp quan trọng cho di sản văn hóa Đan Mạch."