vakuum
Định nghĩa & Giải nghĩa "vakuum"
Định nghĩa (Dansk)
Et rum, der er fuldstændig tømt for luft og andre gasser.
Ý nghĩa của "vakuum" trong tiếng Việt
Khoảng không hoàn toàn không có vật chất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vakuum"
-
"Rummet er et vakuum."
"Không gian là một chân không."
-
"Vi brugte en vakuumpumpe for at skabe et vakuum."
"Chúng tôi đã sử dụng một máy bơm chân không để tạo ra chân không."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vakuum"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "vakuum" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vakuum" đúng ngữ cảnh
Từ 'vakuum' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'chân không' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một không gian trống rỗng không có vật chất. Cần lưu ý cách phát âm có âm 'k' rõ ràng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vakuum"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vakuum |
Der er et vakuum i rummet.
(Có một khoảng chân không trong vũ trụ.) |
| Xác định số ít | vakuumet |
Jeg kan mærke vakuumet.
(Tôi có thể cảm nhận được sự chân không.) |
| Nguyên thể số nhiều | vakua |
Fysikere studerer vakua.
(Các nhà vật lý nghiên cứu các khoảng chân không.) |
| Xác định số nhiều | vakuaene |
Vi skal forstå vakuaene bedre.
(Chúng ta cần hiểu rõ hơn về các khoảng chân không.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Et vakuumkammer bruges til at teste rumfartøjers modstandsdygtighed."
"Buồng chân không được sử dụng để kiểm tra khả năng chống chịu của tàu vũ trụ."
- "Vakuumemballage forlænger holdbarheden af madvarer betydeligt."
"Bao bì chân không kéo dài đáng kể thời hạn sử dụng của thực phẩm."
- "Han arbejdede med vakuumteknologi i mange år."
"Anh ấy đã làm việc với công nghệ chân không trong nhiều năm."