(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tro
A1
verbum A1 Chung

tro

/tʁ̥o/
tin
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tro"

Định nghĩa (Dansk)

at acceptere noget som sandt eller virkeligt; at have tillid til noget eller nogen

Ý nghĩa của "tro" trong tiếng Việt

Tin tưởng điều gì đó là đúng sự thật; có niềm tin vào điều gì.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tro"

  • "Jeg tror, det bliver regn i morgen."

    "Tôi tin rằng ngày mai trời sẽ mưa."

  • "Tror du på Gud?"

    "Bạn có tin vào Chúa không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tro"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tro" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tro" đúng ngữ cảnh

Động từ 'tro' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tin' trong tiếng Việt, thường được dùng để diễn tả sự tin tưởng vào một điều gì đó hoặc ai đó. Cần phân biệt với 'synes', thường dùng để diễn tả ý kiến cá nhân.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tro"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at tro
Jeg er begyndt at tro på mirakler.
(Tôi bắt đầu tin vào những điều kỳ diệu.)
Hiện tại tror
Jeg tror, det bliver en god dag.
(Tôi tin rằng đó sẽ là một ngày tốt lành.)
Quá khứ troede
Jeg troede, du var hjemme.
(Tôi đã nghĩ bạn ở nhà.)
Quá khứ phân từ troet
Jeg har altid troet på dig.
(Tôi luôn tin tưởng bạn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil tro på dig, uanset hvad der sker."

    "Tôi sẽ tin bạn, bất kể điều gì xảy ra."

  • "Hun vil tro, at det er sandt, hvis du siger det."

    "Cô ấy sẽ tin rằng điều đó là sự thật nếu bạn nói vậy."

  • "Vi vil tro på, at fremtiden bliver bedre."

    "Chúng tôi sẽ tin rằng tương lai sẽ tốt đẹp hơn."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Troede jeg virkelig, at han ville komme?"

    "Tôi có thực sự tin rằng anh ấy sẽ đến không?"

  • "Tror du på, at jorden er flad?"

    "Bạn có tin rằng Trái Đất phẳng không?"

  • "Troede hun, at det var en god idé?"

    "Cô ấy đã tin rằng đó là một ý kiến hay sao?"

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har altid troet på dig."

    "Tôi luôn tin vào bạn."

  • "Hun har troet, at han var ærlig."

    "Cô ấy đã tin rằng anh ấy là người trung thực."

  • "Vi har troet på en bedre fremtid."

    "Chúng tôi đã tin vào một tương lai tốt đẹp hơn."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg troede på ham, som altid har fortalt mig sandheden."

    "Tôi tin anh ấy, người luôn nói sự thật với tôi."

  • "Det er en historie, som jeg ikke troede var sand."

    "Đó là một câu chuyện mà tôi không tin là sự thật."

  • "Hun er en person, der tror på alt, hvad hun læser."

    "Cô ấy là một người tin vào mọi thứ cô ấy đọc."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg troede, at han var ærlig."

    "Tôi tin rằng anh ấy là người trung thực."

  • "Hun sagde, at hun troede på mirakler."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy tin vào những điều kỳ diệu."

  • "De troede ikke, at vi ville vinde."

    "Họ không tin rằng chúng tôi sẽ thắng."