(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tosset
B1
adjektiv B1 Tâm lý học/Giao tiếp hàng ngày

tosset

/ˈtɔsəd/
hơi điên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tosset"

Định nghĩa (Dansk)

Lettere sindssyg eller skør; fjollet eller tåbelig.

Ý nghĩa của "tosset" trong tiếng Việt

Hơi điên, hơi kỳ quặc; có phần ngốc nghếch hoặc bốc đồng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tosset"

  • "Han er lidt tosset, men han er sød."

    "Anh ta hơi điên một chút, nhưng anh ta rất dễ thương."

  • "Det var en tosset idé."

    "Đó là một ý tưởng hơi điên rồ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tosset"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tosset" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tosset" đúng ngữ cảnh

Từ 'tosset' mang sắc thái nhẹ hơn 'sindssyg' (điên). Nó thường được dùng để chỉ những hành động hơi ngốc nghếch, bốc đồng hoặc có phần kỳ quặc nhưng không gây hại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tosset"