(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa variant
B2
substantiv B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

variant

ˈvɑːriˌænt
biến thể
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "variant"

Định nghĩa (Dansk)

En variation eller udgave af noget, der adskiller sig fra den oprindelige form.

Ý nghĩa của "variant" trong tiếng Việt

Sự thay đổi hoặc khác biệt về điều kiện, số lượng, mức độ, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "variant"

  • "Denne model er en variant af den originale bil."

    "Mẫu xe này là một biến thể của chiếc xe nguyên bản."

  • "Der findes mange varianter af denne opskrift."

    "Có rất nhiều biến thể của công thức này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "variant"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "variant" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "variant" đúng ngữ cảnh

Từ 'variant' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'biến thể' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một phiên bản khác của một cái gì đó, có thể là một sản phẩm, một ý tưởng, hoặc một ngôn ngữ. Cần phân biệt với 'variation', cũng có nghĩa là 'biến thể' nhưng thường chỉ sự thay đổi nhỏ, tự nhiên.

Bảng chia từ (Bøjning) của "variant"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít variant
Denne variant er mere holdbar.
(Biến thể này bền hơn.)
Xác định số ít varianten
Jeg foretrækker varianten med mere sukker.
(Tôi thích biến thể có nhiều đường hơn.)
Nguyên thể số nhiều varianter
Der findes mange varianter af denne model.
(Có rất nhiều biến thể của mẫu xe này.)
Xác định số nhiều varianterne
Vi har testet alle varianterne.
(Chúng tôi đã thử nghiệm tất cả các biến thể.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg foretrækker den klassiske variant af kagen."

    "Tôi thích phiên bản bánh cổ điển hơn."

  • "Denne varianten af softwaren er ikke kompatibel med dit system."

    "Biến thể phần mềm này không tương thích với hệ thống của bạn."

  • "Er den nye variant af influenza farligere end den gamle?"

    "Biến thể cúm mới có nguy hiểm hơn biến thể cũ không?"

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Vi har brug for en ny variant af denne software."

    "Chúng tôi cần một phiên bản mới của phần mềm này."

  • "Denne variant af kagen er mere lækker end den originale."

    "Biến thể bánh này ngon hơn bản gốc."

  • "Er der en billigere variant af den samme model?"

    "Có phiên bản rẻ hơn của cùng một mẫu không?"