(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa version
B1
substantiv B1 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

version

vɛːʂˈoːnˀ
phiên bản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "version"

Định nghĩa (Dansk)

En bestemt udgave eller form af noget, der adskiller sig fra tidligere eller andre former af det samme.

Ý nghĩa của "version" trong tiếng Việt

Một dạng cụ thể của một cái gì đó khác biệt ở một số khía cạnh so với dạng trước đó hoặc các dạng khác của cùng một thứ; một phiên bản hoặc hình thức cụ thể của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "version"

  • "Den nye version af programmet er meget bedre."

    "Phiên bản mới của chương trình tốt hơn nhiều."

  • "Jeg har læst den forkortede version af bogen."

    "Tôi đã đọc phiên bản rút gọn của cuốn sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "version"

Đồng nghĩa

Cách dùng "version" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "version" đúng ngữ cảnh

Ordet 'version' bruges på dansk på samme måde som på vietnamesisk, ofte om udgaver af software, bøger eller andre produkter der har gennemgået ændringer.

Bảng chia từ (Bøjning) của "version"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít version
Jeg har en ny version af softwaren.
(Tôi có một phiên bản mới của phần mềm.)
Xác định số ít versionen
Versionen er meget stabil.
(Phiên bản này rất ổn định.)
Nguyên thể số nhiều versioner
Der findes mange forskellige versioner.
(Có rất nhiều phiên bản khác nhau.)
Xác định số nhiều versionerne
Versionerne er blevet opdateret.
(Các phiên bản đã được cập nhật.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Den nye version af softwaren er meget hurtigere."

    "Phiên bản mới của phần mềm nhanh hơn rất nhiều."

  • "Jeg foretrækker den gamle version af sangen."

    "Tôi thích phiên bản cũ của bài hát hơn."

  • "Er det den endelige version af rapporten?"

    "Đây có phải là phiên bản cuối cùng của báo cáo không?"

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har downloadet en ny version af programmet."

    "Tôi đã tải xuống một phiên bản mới của chương trình."

  • "Det er et spørgsmål om, hvilken version af historien du vil tro på."

    "Đó là câu hỏi về việc bạn muốn tin vào phiên bản nào của câu chuyện."

  • "Vi arbejder på en forbedret version af produktet."

    "Chúng tôi đang làm việc trên một phiên bản cải tiến của sản phẩm."