varsle
Định nghĩa & Giải nghĩa "varsle"
Định nghĩa (Dansk)
At advare om noget, der vil ske, især noget dårligt.
Ý nghĩa của "varsle" trong tiếng Việt
Báo hiệu trước (điều gì đó tồi tệ) như một lời cảnh báo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "varsle"
-
"Skyerne varsler regn."
"Những đám mây báo hiệu trời mưa."
-
"Økonomiske indikatorer varsler en recession."
"Các chỉ số kinh tế báo hiệu một cuộc suy thoái."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "varsle"
Đồng nghĩa
Cách dùng "varsle" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "varsle" đúng ngữ cảnh
Từ 'varsle' thường được dùng để chỉ việc báo trước một sự kiện tiêu cực hoặc nguy hiểm sắp xảy ra. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'advare' thông thường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "varsle"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | varsle |
Vi skal varsle politiet.
(Chúng ta phải báo cho cảnh sát.) |
| Hiện tại | varsler |
Han varsler om en kommende storm.
(Anh ấy cảnh báo về một cơn bão sắp tới.) |
| Quá khứ | varslede |
De varslede om strejke.
(Họ đã báo trước về cuộc đình công.) |
| Quá khứ phân từ | varslet |
Politiet blev varslet om indbruddet.
(Cảnh sát đã được báo về vụ trộm.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har varslet min chef om, at jeg siger op."
"Tôi đã báo với sếp của tôi rằng tôi sẽ từ chức."
- "Politiet har varslet om kraftig blæst i området."
"Cảnh sát đã cảnh báo về gió mạnh trong khu vực."
- "Virksomheden har varslet fyringer på grund af den økonomiske situation."
"Công ty đã báo trước việc sa thải do tình hình kinh tế."
- "I går varslede han om stormen."
"Hôm qua, anh ấy đã cảnh báo về cơn bão."
- "Nu vil jeg varsle dig om farerne."
"Bây giờ tôi sẽ cảnh báo bạn về những nguy hiểm."
- "Snart varsler de om en ny epidemi."
"Sớm thôi họ sẽ cảnh báo về một dịch bệnh mới."