(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varsle
B1
verbum B1 Chung

varsle

ˈvɑːrslə
báo hiệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varsle"

Định nghĩa (Dansk)

At advare om noget, der vil ske, især noget dårligt.

Ý nghĩa của "varsle" trong tiếng Việt

Báo hiệu trước (điều gì đó tồi tệ) như một lời cảnh báo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "varsle"

  • "Skyerne varsler regn."

    "Những đám mây báo hiệu trời mưa."

  • "Økonomiske indikatorer varsler en recession."

    "Các chỉ số kinh tế báo hiệu một cuộc suy thoái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "varsle"

Đồng nghĩa

advare (cảnh báo) bebud (báo trước)

Cách dùng "varsle" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "varsle" đúng ngữ cảnh

Từ 'varsle' thường được dùng để chỉ việc báo trước một sự kiện tiêu cực hoặc nguy hiểm sắp xảy ra. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'advare' thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "varsle"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể varsle
Vi skal varsle politiet.
(Chúng ta phải báo cho cảnh sát.)
Hiện tại varsler
Han varsler om en kommende storm.
(Anh ấy cảnh báo về một cơn bão sắp tới.)
Quá khứ varslede
De varslede om strejke.
(Họ đã báo trước về cuộc đình công.)
Quá khứ phân từ varslet
Politiet blev varslet om indbruddet.
(Cảnh sát đã được báo về vụ trộm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har varslet min chef om, at jeg siger op."

    "Tôi đã báo với sếp của tôi rằng tôi sẽ từ chức."

  • "Politiet har varslet om kraftig blæst i området."

    "Cảnh sát đã cảnh báo về gió mạnh trong khu vực."

  • "Virksomheden har varslet fyringer på grund af den økonomiske situation."

    "Công ty đã báo trước việc sa thải do tình hình kinh tế."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går varslede han om stormen."

    "Hôm qua, anh ấy đã cảnh báo về cơn bão."

  • "Nu vil jeg varsle dig om farerne."

    "Bây giờ tôi sẽ cảnh báo bạn về những nguy hiểm."

  • "Snart varsler de om en ny epidemi."

    "Sớm thôi họ sẽ cảnh báo về một dịch bệnh mới."