advare
Định nghĩa & Giải nghĩa "advare"
Định nghĩa (Dansk)
Gøre nogen opmærksom på en fare eller et problem på forhånd.
Ý nghĩa của "advare" trong tiếng Việt
Cảnh báo hoặc thận trọng trước; đưa ra một lời báo trước.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "advare"
-
"Jeg vil advare dig om, at vejen er glat."
"Tôi muốn báo trước cho bạn rằng đường trơn trượt."
-
"Lægen advarede ham mod at ryge."
"Bác sĩ đã cảnh báo anh ta không nên hút thuốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "advare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "advare" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "advare" đúng ngữ cảnh
Từ 'advare' thường được dùng khi muốn cảnh báo ai đó về một nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'varsle'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "advare"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | advare |
Jeg vil advare dig mod ham.
(Tôi muốn cảnh báo bạn về anh ta.) |
| Hiện tại | advarer |
Hun advarer mig om faren.
(Cô ấy cảnh báo tôi về nguy hiểm.) |
| Quá khứ | advarede |
Politiet advarede befolkningen om stormen.
(Cảnh sát đã cảnh báo người dân về cơn bão.) |
| Quá khứ phân từ | advaret |
Jeg er blevet advaret mod at spise den mad.
(Tôi đã được cảnh báo không nên ăn món ăn đó.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg prøvede at advare ham mod faren."
"Tôi đã cố gắng cảnh báo anh ấy về nguy hiểm."
- "Det er vigtigt at advare folk om svindel."
"Điều quan trọng là phải cảnh báo mọi người về gian lận."
- "Hun forsøgte at advare mig, men det var for sent."
"Cô ấy đã cố gắng cảnh báo tôi, nhưng đã quá muộn."
- "Jeg advarer dig om isen på vejen."
"Tôi cảnh báo bạn về băng trên đường."
- "Politiet advarer folk mod at bade i havet i dag."
"Cảnh sát cảnh báo mọi người không nên tắm biển hôm nay."
- "Hun advarer altid sine børn mod farlige situationer."
"Cô ấy luôn cảnh báo con cái mình về những tình huống nguy hiểm."