vedligeholde
Định nghĩa & Giải nghĩa "vedligeholde"
Định nghĩa (Dansk)
At holde noget i god stand ved regelmæssig kontrol og reparation.
Ý nghĩa của "vedligeholde" trong tiếng Việt
Duy trì, bảo trì, giữ gìn cái gì đó ở tình trạng tốt bằng cách kiểm tra hoặc sửa chữa thường xuyên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vedligeholde"
-
"Vi skal vedligeholde vores biler regelmæssigt."
"Chúng ta nên bảo trì xe hơi của mình thường xuyên."
-
"Det er vigtigt at vedligeholde huset for at undgå skader."
"Việc bảo trì nhà cửa là rất quan trọng để tránh các hư hỏng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vedligeholde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vedligeholde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vedligeholde" đúng ngữ cảnh
Từ "vedligeholde" thường được sử dụng cho các vật thể vật lý, máy móc, tòa nhà, hoặc các hệ thống. Nó nhấn mạnh việc bảo trì thường xuyên để giữ cho mọi thứ hoạt động tốt. Cần phân biệt với "bevare" (bảo tồn) mang ý nghĩa giữ nguyên trạng thái ban đầu, thường dùng cho các giá trị văn hóa, lịch sử.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vedligeholde"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | vedligeholde |
Vi skal vedligeholde huset.
(Chúng ta cần bảo trì ngôi nhà.) |
| Hiện tại | vedligeholder |
Han vedligeholder sin bil godt.
(Anh ấy bảo dưỡng xe của mình rất tốt.) |
| Quá khứ | vedligeholdt |
De vedligeholdt broen i mange år.
(Họ đã bảo trì cây cầu trong nhiều năm.) |
| Quá khứ phân từ | vedligeholdt |
Broen er blevet vedligeholdt godt.
(Cây cầu đã được bảo trì tốt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi skal vedligeholde haven regelmæssigt."
"Chúng ta phải bảo trì khu vườn thường xuyên."
- "Du bør vedligeholde din cykel, så den holder længere."
"Bạn nên bảo dưỡng xe đạp của mình để nó bền hơn."
- "Jeg vil gerne vedligeholde mit dansk, selvom jeg bor i udlandet."
"Tôi muốn duy trì tiếng Đan Mạch của mình, ngay cả khi tôi sống ở nước ngoài."
- "Bygningen vedligeholdes årligt for at sikre dens stabilitet."
"Tòa nhà được bảo trì hàng năm để đảm bảo sự ổn định của nó."
- "Det skal vedligeholdes regelmæssigt, så systemet fungerer optimalt."
"Nó cần được bảo trì thường xuyên để hệ thống hoạt động tối ưu."
- "Gamle traditioner vedligeholdes stadig i mange landsbyer."
"Các truyền thống cổ vẫn được duy trì ở nhiều ngôi làng."
- "Jeg vedligeholder min cykel regelmæssigt."
"Tôi bảo dưỡng xe đạp của tôi thường xuyên."
- "De vedligeholder haven hele sommeren."
"Họ chăm sóc khu vườn cả mùa hè."
- "Hun vedligeholder sine sprogkundskaber ved at læse bøger."
"Cô ấy duy trì kỹ năng ngôn ngữ của mình bằng cách đọc sách."
- "Det er vigtigt at vedligeholde huset, som vi købte sidste år."
"Việc bảo trì ngôi nhà mà chúng tôi đã mua năm ngoái là rất quan trọng."
- "Han har en bil, som han selv skal vedligeholde."
"Anh ấy có một chiếc xe hơi mà anh ấy phải tự bảo trì."
- "Vi har en have, som vi forsøger at vedligeholde regelmæssigt."
"Chúng tôi có một khu vườn mà chúng tôi cố gắng bảo trì thường xuyên."
- "Vi skal vedligeholde haven regelmæssigt for at undgå ukrudt."
"Chúng ta phải bảo trì khu vườn thường xuyên để tránh cỏ dại."
- "Husejere bør vedligeholde deres ejendomme godt, så de bevarer deres værdi."
"Chủ nhà nên bảo trì tài sản của họ tốt để chúng giữ được giá trị."
- "Det er vigtigt at vedligeholde maskinerne for at sikre en effektiv produktion."
"Điều quan trọng là phải bảo trì máy móc để đảm bảo sản xuất hiệu quả."
- "Jeg tror, at det er vigtigt at vedligeholde sin bil regelmæssigt."
"Tôi nghĩ rằng việc bảo dưỡng xe hơi thường xuyên là rất quan trọng."
- "Han sagde, at han ville vedligeholde haven, selvom det tog lang tid."
"Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ bảo dưỡng khu vườn, mặc dù việc đó tốn nhiều thời gian."
- "Det er nødvendigt, at vi vedligeholder vores udstyr, så det fungerer optimalt."
"Việc chúng ta bảo dưỡng thiết bị của mình là cần thiết để nó hoạt động tối ưu."