ubetænksom
Định nghĩa & Giải nghĩa "ubetænksom"
Định nghĩa (Dansk)
som handler eller taler uden at tænke sig om; tankeløs
Ý nghĩa của "ubetænksom" trong tiếng Việt
Không thận trọng, thiếu suy nghĩ, khinh suất, hấp tấp, không quan tâm đến hậu quả.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubetænksom"
-
"Det var ubetænksomt af ham at sige sådan."
"Thật là thiếu thận trọng khi anh ấy nói như vậy."
-
"Hun var ubetænksom og kom til at fornærme ham."
"Cô ấy đã thiếu thận trọng và vô tình xúc phạm anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubetænksom"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ubetænksom" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ubetænksom" đúng ngữ cảnh
Từ 'ubetænksom' mang nghĩa thiếu suy nghĩ, không cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc nói năng. Cần phân biệt với 'forsigtig' (cẩn thận) và 'omtænksom' (chu đáo).