(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vidtrækkende
C1
adjektiv C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

vidtrækkende

/ˈviˀˌtˢʁækːənə/
có ảnh hưởng sâu rộng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vidtrækkende"

Định nghĩa (Dansk)

Som har stor udbredelse eller betydning.

Ý nghĩa của "vidtrækkende" trong tiếng Việt

Có phạm vi hoặc ảnh hưởng rộng lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vidtrækkende"

  • "Beslutningen havde vidtrækkende konsekvenser for hele samfundet."

    "Quyết định này đã gây ra những hậu quả sâu rộng cho toàn xã hội."

  • "Hans forskning har haft en vidtrækkende indflydelse på området."

    "Nghiên cứu của ông có ảnh hưởng sâu rộng đến lĩnh vực này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vidtrækkende"

Đồng nghĩa

omfattende (rộng lớn, bao quát) indgribende (sâu sắc, can thiệp sâu)

Trái nghĩa

Cách dùng "vidtrækkende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vidtrækkende" đúng ngữ cảnh

Từ 'vidtrækkende' thường được sử dụng để mô tả những tác động, ảnh hưởng hoặc hậu quả có phạm vi rộng lớn và quan trọng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự lan rộng về mặt vật lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vidtrækkende"