(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vildledning
C1
substantiv C1 Xã hội học, Tâm lý học

vildledning

/ˈvildˌle̝ðˌsl̩/
sự chỉ dẫn sai lạc
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vildledning"

Định nghĩa (Dansk)

Handlingen at give fejlagtige eller misvisende oplysninger eller vejledning.

Ý nghĩa của "vildledning" trong tiếng Việt

Sự hướng dẫn sai lệch, lời khuyên sai lầm hoặc thông tin gây hiểu nhầm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vildledning"

  • "Regeringen blev beskyldt for vildledning af offentligheden."

    "Chính phủ bị cáo buộc cung cấp thông tin sai lệch cho công chúng."

  • "Vildledning af investorer kan føre til store tab."

    "Việc cung cấp thông tin sai lệch cho nhà đầu tư có thể dẫn đến những tổn thất lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vildledning"

Đồng nghĩa

misinformation (thông tin sai lệch) desinformation (tin giả, thông tin sai sự thật)

Trái nghĩa

Cách dùng "vildledning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vildledning" đúng ngữ cảnh

Từ 'vildledning' trong tiếng Đan Mạch bao hàm ý nghĩa của việc cung cấp thông tin sai lệch hoặc hướng dẫn sai, dẫn đến hiểu lầm hoặc quyết định sai. Nó tương đương với 'sự chỉ dẫn sai lạc' trong tiếng Việt, nhưng cần lưu ý về sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vildledning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vildledning
Vildledning kan have alvorlige konsekvenser.
(Sự lừa dối có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.)
Xác định số ít vildledningen
Vildledningen af offentligheden er uacceptabel.
(Việc đánh lừa công chúng là không thể chấp nhận được.)
Nguyên thể số nhiều vildledninger
Der findes mange former for vildledninger.
(Có nhiều hình thức lừa dối khác nhau.)
Xác định số nhiều vildledningerne
Vildledningerne i reklamerne blev afsløret.
(Những sự lừa dối trong quảng cáo đã bị phanh phui.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han gav mig en vildledning om ruten, så jeg fór vild."

    "Anh ấy đã cho tôi một lời hướng dẫn sai về đường đi, khiến tôi bị lạc."

  • "Virksomheden blev anklaget for at sprede en vildledning for at øge salget."

    "Công ty bị cáo buộc đã lan truyền một sự hướng dẫn sai lệch để tăng doanh số."

  • "Det var tydeligt, at der var tale om en bevidst vildledning af offentligheden."

    "Rõ ràng là có một sự hướng dẫn sai lệch có chủ ý đối với công chúng."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Myndighederne undersøger sagen om mulig vildledning af investorerne."

    "Các nhà chức trách đang điều tra vụ việc liên quan đến hành vi có thể gây hiểu lầm cho các nhà đầu tư."

  • "En sådan vildledning kan have alvorlige konsekvenser for forbrugerne."

    "Một sự đánh lừa như vậy có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho người tiêu dùng."

  • "Vi må undgå enhver form for vildledning i markedsføringen af produktet."

    "Chúng ta phải tránh mọi hình thức gây hiểu lầm trong việc tiếp thị sản phẩm."

Sở hữu cách (-s)
  • "Konsekvenserne af regeringens vildlednings er alvorlige."

    "Hậu quả từ sự dẫn dắt sai lầm của chính phủ là nghiêm trọng."

  • "Offrenes frustration over virksomhedens vildlednings var tydelig."

    "Sự thất vọng của các nạn nhân về sự dẫn dắt sai lầm của công ty là rõ ràng."

  • "Vi skal undersøge omfanget af lægernes vildlednings i denne sag."

    "Chúng ta cần điều tra mức độ dẫn dắt sai lầm của các bác sĩ trong vụ việc này."