(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vind
A1
substantiv A1 Vật lý, Khí tượng học, Kỹ thuật thông gió

vind

/venˀ/
sự chuyển động của không khí
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vind"

Định nghĩa (Dansk)

Luft i bevægelse.

Ý nghĩa của "vind" trong tiếng Việt

Sự chuyển động của không khí, đặc biệt theo một hướng hoặc một địa điểm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vind"

  • "Vinden blæser kraftigt i dag."

    "Hôm nay gió thổi rất mạnh."

  • "Jeg elsker lyden af vinden i træerne."

    "Tôi thích âm thanh của gió trong những hàng cây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vind"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vind" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vind" đúng ngữ cảnh

Từ "vind" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "gió" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ các loại gió cụ thể hoặc các hiện tượng thời tiết liên quan đến gió.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vind"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vind
Der er en stærk vind i dag.
(Hôm nay có một cơn gió mạnh.)
Xác định số ít vinden
Jeg kan mærke vinden i mit ansigt.
(Tôi có thể cảm nhận được ngọn gió trên khuôn mặt mình.)
Nguyên thể số nhiều vinde
Nogle vinde er varme, andre er kolde.
(Một số cơn gió thì ấm, một số khác thì lạnh.)
Xác định số nhiều vindene
Vindene hyler udenfor.
(Những cơn gió đang hú bên ngoài.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Vinden blæser kraftigt i dag."

    "Hôm nay gió thổi rất mạnh."

  • "Jeg kunne mærke vinden i mit ansigt."

    "Tôi có thể cảm thấy ngọn gió trên mặt mình."

  • "Vinden tog fat i sejlet."

    "Gió thổi vào cánh buồm."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En kraftig vind blæser gennem byen."

    "Một cơn gió mạnh thổi qua thành phố."

  • "Jeg kan mærke vinden i mit ansigt."

    "Tôi có thể cảm nhận được gió trên mặt mình."

  • "Vinden tog fat i sejlet og fyldte det."

    "Gió thổi vào cánh buồm và làm nó căng phồng."