(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa livskraft
B1
substantiv B1 Triết học, Tâm linh, Sinh học (trong một số ngữ cảnh)

livskraft

/ˈliːvsˌkʰræft/
sinh lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "livskraft"

Định nghĩa (Dansk)

Den kraft eller energi, der får noget til at leve og vokse.

Ý nghĩa của "livskraft" trong tiếng Việt

Năng lượng sống, sinh lực, nguyên lý sống còn phân biệt sinh vật sống với vật vô tri; sức mạnh được cho là tạo ra sự sống cho sinh vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "livskraft"

  • "Han udstrålede en utrolig livskraft."

    "Anh ấy tỏa ra một sinh lực đáng kinh ngạc."

  • "Projektet manglede livskraft og døde hurtigt ud."

    "Dự án thiếu sinh lực và nhanh chóng lụi tàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "livskraft"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "livskraft" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "livskraft" đúng ngữ cảnh

Livskraft có nghĩa là năng lượng sống, sức mạnh bên trong giúp một sinh vật tồn tại và phát triển. Từ này thường được dùng để chỉ sức sống mãnh liệt, sự nhiệt huyết và khả năng phục hồi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "livskraft"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít livskraft
Virksomheden udviste stor livskraft trods de økonomiske udfordringer.
(Công ty đã thể hiện sức sống mạnh mẽ bất chấp những thách thức kinh tế.)
Xác định số ít livskraften
Livskraften i lokalsamfundet er afgørende for dets overlevelse.
(Sức sống của cộng đồng địa phương là rất quan trọng cho sự tồn tại của nó.)
Nguyên thể số nhiều livskræfter
Naturens livskræfter er utrolige og fascinerende.
(Những sức sống của tự nhiên thật đáng kinh ngạc và quyến rũ.)
Xác định số nhiều livskræfterne
Livskræfterne vendte tilbage efter en god nats søvn.
(Sức sống đã trở lại sau một đêm ngon giấc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Solens stråler giver livskraft til planterne."

    "Ánh nắng mặt trời mang lại sức sống cho cây cối."

  • "Virksomhedens succes afhænger af medarbejdernes livskraft."

    "Sự thành công của công ty phụ thuộc vào sức sống của nhân viên."

  • "Hun udstråler en utrolig livskraft, selv efter sin sygdom."

    "Cô ấy toát ra một sức sống đáng kinh ngạc, ngay cả sau khi bị bệnh."

Sở hữu cách (-s)
  • "Solens livskrafts betydning for planterne er enorm."

    "Tầm quan trọng của sinh lực mặt trời đối với thực vật là rất lớn."

  • "Jeg beundrer hendes livskrafts udtryk i kunsten."

    "Tôi ngưỡng mộ sự biểu hiện của sinh lực của cô ấy trong nghệ thuật."

  • "Virksomhedens livskrafts afhængighed af innovation er tydelig."

    "Sự phụ thuộc của sinh lực công ty vào sự đổi mới là rõ ràng."