livskraft
Định nghĩa & Giải nghĩa "livskraft"
Định nghĩa (Dansk)
Den kraft eller energi, der får noget til at leve og vokse.
Ý nghĩa của "livskraft" trong tiếng Việt
Năng lượng sống, sinh lực, nguyên lý sống còn phân biệt sinh vật sống với vật vô tri; sức mạnh được cho là tạo ra sự sống cho sinh vật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "livskraft"
-
"Han udstrålede en utrolig livskraft."
"Anh ấy tỏa ra một sinh lực đáng kinh ngạc."
-
"Projektet manglede livskraft og døde hurtigt ud."
"Dự án thiếu sinh lực và nhanh chóng lụi tàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "livskraft"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "livskraft" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "livskraft" đúng ngữ cảnh
Livskraft có nghĩa là năng lượng sống, sức mạnh bên trong giúp một sinh vật tồn tại và phát triển. Từ này thường được dùng để chỉ sức sống mãnh liệt, sự nhiệt huyết và khả năng phục hồi.
Bảng chia từ (Bøjning) của "livskraft"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | livskraft |
Virksomheden udviste stor livskraft trods de økonomiske udfordringer.
(Công ty đã thể hiện sức sống mạnh mẽ bất chấp những thách thức kinh tế.) |
| Xác định số ít | livskraften |
Livskraften i lokalsamfundet er afgørende for dets overlevelse.
(Sức sống của cộng đồng địa phương là rất quan trọng cho sự tồn tại của nó.) |
| Nguyên thể số nhiều | livskræfter |
Naturens livskræfter er utrolige og fascinerende.
(Những sức sống của tự nhiên thật đáng kinh ngạc và quyến rũ.) |
| Xác định số nhiều | livskræfterne |
Livskræfterne vendte tilbage efter en god nats søvn.
(Sức sống đã trở lại sau một đêm ngon giấc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Solens stråler giver livskraft til planterne."
"Ánh nắng mặt trời mang lại sức sống cho cây cối."
- "Virksomhedens succes afhænger af medarbejdernes livskraft."
"Sự thành công của công ty phụ thuộc vào sức sống của nhân viên."
- "Hun udstråler en utrolig livskraft, selv efter sin sygdom."
"Cô ấy toát ra một sức sống đáng kinh ngạc, ngay cả sau khi bị bệnh."
- "Solens livskrafts betydning for planterne er enorm."
"Tầm quan trọng của sinh lực mặt trời đối với thực vật là rất lớn."
- "Jeg beundrer hendes livskrafts udtryk i kunsten."
"Tôi ngưỡng mộ sự biểu hiện của sinh lực của cô ấy trong nghệ thuật."
- "Virksomhedens livskrafts afhængighed af innovation er tydelig."
"Sự phụ thuộc của sinh lực công ty vào sự đổi mới là rõ ràng."