(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vred
B1
adjektiv B1 Cảm xúc/Tính cách

vred

/vʁɛːð/
giận dữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vred"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt med eller præget af stærk vrede.

Ý nghĩa của "vred" trong tiếng Việt

Đầy sự giận dữ hoặc có đặc điểm của sự giận dữ dữ dội.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vred"

  • "Han blev vred over den dårlige service."

    "Anh ấy tức giận vì dịch vụ tồi tệ."

  • "Hun var vred på sin bror."

    "Cô ấy giận anh trai mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vred"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vred" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vred" đúng ngữ cảnh

Từ 'vred' diễn tả trạng thái tức giận, giận dữ. Cần phân biệt với 'irriteret' (bực mình) và 'rasende' (điên tiết, giận dữ tột độ). 'Vred' là mức độ giận dữ trung bình.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vred"