forarget
Định nghĩa & Giải nghĩa "forarget"
Định nghĩa (Dansk)
Fyldt med vrede eller indignation over noget, der opfattes som uretfærdigt eller forkert.
Ý nghĩa của "forarget" trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu về điều gì đó được coi là đối xử bất công.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forarget"
-
"Hun var dybt forarget over hans opførsel."
"Cô ấy vô cùng phẫn nộ trước hành vi của anh ta."
-
"Folk var forargede over politikernes korruption."
"Mọi người phẫn nộ trước sự tham nhũng của các chính trị gia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forarget"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forarget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forarget" đúng ngữ cảnh
Từ 'forarget' thường được sử dụng để chỉ sự phẫn nộ đối với những hành động hoặc tình huống mà người nói cảm thấy bất công hoặc sai trái về mặt đạo đức. Nó mạnh hơn so với sự thất vọng thông thường và thường liên quan đến một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.