(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa glad
A1
adjektiv A1 Tính cách/Mô tả

glad

[ˈɡlæðˀ]
vui vẻ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "glad"

Định nghĩa (Dansk)

følelse af lykke og tilfredshed

Ý nghĩa của "glad" trong tiếng Việt

vui vẻ, hớn hở, tự tin và đầy sinh khí

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "glad"

  • "Jeg er glad for at se dig."

    "Tôi rất vui khi được gặp bạn."

  • "Hun blev glad for gaven."

    "Cô ấy vui mừng vì món quà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "glad"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "glad" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "glad" đúng ngữ cảnh

Từ "glad" là một từ rất phổ biến trong tiếng Đan Mạch để diễn tả cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc. Nó tương đương với từ "vui" trong tiếng Việt, nhưng có thể bao gồm cả sắc thái của sự hớn hở và tự tin. Lưu ý cách phát âm khác biệt so với tiếng Anh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "glad"