(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arrogant
B2
adjektiv B2 Tính cách/Hành vi

arrogant

/ˈæroˌɡɑnt/
tự cao tự đại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arrogant"

Định nghĩa (Dansk)

at være overdrevent stolt og selvtilfreds

Ý nghĩa của "arrogant" trong tiếng Việt

tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đại

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "arrogant"

  • "Han er en arrogant type, der tror, han er bedre end alle andre."

    "Anh ta là một kẻ tự cao tự đại, nghĩ rằng mình giỏi hơn tất cả mọi người."

  • "Hendes arrogante holdning irriterede alle til mødet."

    "Thái độ tự cao của cô ấy khiến mọi người trong cuộc họp khó chịu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrogant"

Đồng nghĩa

hovmodig (kiêu ngạo) indbildsk (tự phụ)

Trái nghĩa

Cách dùng "arrogant" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "arrogant" đúng ngữ cảnh

Ordet 'arrogant' beskriver en person, der har en overdreven følelse af egen vigtighed og formåen. Det er ofte negativt ladet.

Bảng chia từ (Bøjning) của "arrogant"