(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yndefuld
C1
adjektiv C1 Xã hội học, Nghi thức

yndefuld

/ˈyːnəˌfuːlˀ/
duyên dáng, lịch thiệp, nết na, ra dáng tiểu thư
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yndefuld"

Định nghĩa (Dansk)

Elegant og smuk på en raffineret måde; besiddende en naturlig charme og grace.

Ý nghĩa của "yndefuld" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện những phẩm chất được coi là hấp dẫn hoặc đặc trưng lý tưởng của một người phụ nữ theo quan điểm truyền thống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "yndefuld"

  • "Hun var en yndefuld danser."

    "Cô ấy là một vũ công duyên dáng."

  • "Hendes yndefulde bevægelser fangede alles opmærksomhed."

    "Những cử động duyên dáng của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "yndefuld"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "yndefuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "yndefuld" đúng ngữ cảnh

Từ 'yndefuld' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh lịch, duyên dáng và có phần tinh tế của phụ nữ. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "yndefuld"