yndefuld
Định nghĩa & Giải nghĩa "yndefuld"
Định nghĩa (Dansk)
Elegant og smuk på en raffineret måde; besiddende en naturlig charme og grace.
Ý nghĩa của "yndefuld" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện những phẩm chất được coi là hấp dẫn hoặc đặc trưng lý tưởng của một người phụ nữ theo quan điểm truyền thống.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "yndefuld"
-
"Hun var en yndefuld danser."
"Cô ấy là một vũ công duyên dáng."
-
"Hendes yndefulde bevægelser fangede alles opmærksomhed."
"Những cử động duyên dáng của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "yndefuld"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yndefuld" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "yndefuld" đúng ngữ cảnh
Từ 'yndefuld' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh lịch, duyên dáng và có phần tinh tế của phụ nữ. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.