(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa graciøs
B1
adjektiv B1 Văn học

graciøs

/ɡraˈɕi̯øˀs/
thơ duyên dáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "graciøs"

Định nghĩa (Dansk)

Elegant i bevægelse eller form; behagelig at se på.

Ý nghĩa của "graciøs" trong tiếng Việt

Duyên dáng, thanh lịch; được đặc trưng bởi vẻ đẹp của chuyển động, phong cách hoặc hình thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "graciøs"

  • "Hun er en graciøs danser."

    "Cô ấy là một vũ công duyên dáng."

  • "Katten bevægede sig med en graciøs lethed."

    "Con mèo di chuyển với một sự nhẹ nhàng duyên dáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "graciøs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "graciøs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "graciøs" đúng ngữ cảnh

Từ 'graciøs' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh thoát, duyên dáng trong cử chỉ, dáng vẻ hoặc hình thức. Có thể dịch là 'duyên dáng', 'thanh lịch', 'yểu điệu'. Cần phân biệt với từ 'smuk' (xinh đẹp) vì 'graciøs' nhấn mạnh vào vẻ đẹp có sự uyển chuyển, mềm mại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "graciøs"