elegant
Định nghĩa & Giải nghĩa "elegant"
Định nghĩa (Dansk)
stilfuld og raffineret i udseende eller opførsel
Ý nghĩa của "elegant" trong tiếng Việt
tự tin, lịch lãm và quyến rũ
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elegant"
-
"Hun så meget elegant ud i sin nye kjole."
"Cô ấy trông rất lịch lãm trong chiếc váy mới của mình."
-
"Han opførte sig meget elegant under middagen."
"Anh ấy cư xử rất lịch lãm trong suốt bữa tối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elegant"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "elegant" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "elegant" đúng ngữ cảnh
Từ 'elegant' trong tiếng Đan Mạch và 'lịch lãm' trong tiếng Việt có nghĩa tương đương về phong cách tinh tế, tao nhã. Tuy nhiên, cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng để diễn đạt đúng ý.