(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa elegant
B2
adjektiv B2 Tính cách, Phong thái

elegant

/eləˈɡanˀd/
lịch lãm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elegant"

Định nghĩa (Dansk)

stilfuld og raffineret i udseende eller opførsel

Ý nghĩa của "elegant" trong tiếng Việt

tự tin, lịch lãm và quyến rũ

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elegant"

  • "Hun så meget elegant ud i sin nye kjole."

    "Cô ấy trông rất lịch lãm trong chiếc váy mới của mình."

  • "Han opførte sig meget elegant under middagen."

    "Anh ấy cư xử rất lịch lãm trong suốt bữa tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elegant"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "elegant" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "elegant" đúng ngữ cảnh

Từ 'elegant' trong tiếng Đan Mạch và 'lịch lãm' trong tiếng Việt có nghĩa tương đương về phong cách tinh tế, tao nhã. Tuy nhiên, cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng để diễn đạt đúng ý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "elegant"