(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hypnotisoitu
B1
Adjective B1 Văn học, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

hypnotisoitu

/ˈhypnotisoi̯tu/
bị thôi miên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hypnotisoitu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hypnoosin alaisena oleva; lumottu, vietelty.

Ý nghĩa của "hypnotisoitu" trong tiếng Việt

Bị mê hoặc, bị thôi miên, bị quyến rũ đến mức không thể nghĩ về bất cứ điều gì khác.

Câu ví dụ với "hypnotisoitu"

  • "Hän oli kuin hypnotisoitu katsoessaan esitystä."

    "Anh ấy như bị thôi miên khi xem buổi biểu diễn."

  • "Olin täysin hypnotisoitu hänen kauneudestaan."

    "Tôi hoàn toàn bị thôi miên bởi vẻ đẹp của cô ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hypnotisoitu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hypnotisoitu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ trạng thái bị thôi miên thực sự hoặc mang nghĩa bóng là bị cuốn hút, mê hoặc bởi cái gì đó. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'lumoutunut' (bị mê hoặc, thường mang nghĩa tích cực hơn) và 'viehättynyt' (bị thu hút).

Bảng chia từ (Taivutus) của "hypnotisoitu"