hypnotisoitu
Định nghĩa & Giải nghĩa "hypnotisoitu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Hypnoosin alaisena oleva; lumottu, vietelty.
Ý nghĩa của "hypnotisoitu" trong tiếng Việt
Bị mê hoặc, bị thôi miên, bị quyến rũ đến mức không thể nghĩ về bất cứ điều gì khác.
Câu ví dụ với "hypnotisoitu"
-
"Hän oli kuin hypnotisoitu katsoessaan esitystä."
"Anh ấy như bị thôi miên khi xem buổi biểu diễn."
-
"Olin täysin hypnotisoitu hänen kauneudestaan."
"Tôi hoàn toàn bị thôi miên bởi vẻ đẹp của cô ấy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hypnotisoitu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hypnotisoitu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ trạng thái bị thôi miên thực sự hoặc mang nghĩa bóng là bị cuốn hút, mê hoặc bởi cái gì đó. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'lumoutunut' (bị mê hoặc, thường mang nghĩa tích cực hơn) và 'viehättynyt' (bị thu hút).