(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lumoutunut
B2
adjektiivi (partisii) B2 Tổng quát

lumoutunut

/'lumoˌu̯tunut/
bị mê hoặc bởi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lumoutunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin tai jonkun vietävänä, syvästi kiinnostunut tai ihastunut.

Ý nghĩa của "lumoutunut" trong tiếng Việt

Cực kỳ hứng thú, say mê với điều gì đó hoặc ai đó.

Câu ví dụ với "lumoutunut"

  • "Olin täysin lumoutunut hänen kauneudestaan."

    "Tôi hoàn toàn bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của cô ấy."

  • "Lapset olivat lumoutuneita taikurin esityksestä."

    "Bọn trẻ bị mê hoặc bởi màn trình diễn của ảo thuật gia."

Cách dùng "lumoutunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, sự say mê hoặc bị quyến rũ bởi điều gì đó. So với các từ như 'kiinnostunut' (quan tâm) hoặc 'ihastunut' (thích), 'lumoutunut' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự cuốn hút hoàn toàn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lumoutunut"