(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ilmentää
B1
verbi B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Triết học, Chính trị

ilmentää

/ˈilmentæː/
thể hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmentää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jokin selväksi tai näkyväksi; tuoda esiin jokin ajatus, tunne tai ominaisuus.

Ý nghĩa của "ilmentää" trong tiếng Việt

Thể hiện, hiện thân của (một ý tưởng, phẩm chất, cảm xúc) một cách hữu hình hoặc rõ ràng.

Câu ví dụ với "ilmentää"

  • "Hän ilmentää suurta iloa."

    "Anh ấy thể hiện niềm vui lớn."

  • "Taiteilija ilmentää teoksissaan syviä tunteita."

    "Nghệ sĩ thể hiện những cảm xúc sâu sắc trong các tác phẩm của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmentää"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ilmentää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'ilmentää' tarkoittaa jonkin asian tekemistä selväksi tai näkyväksi. Se on aktiivisempi kuin 'olla' tai 'näyttää'. Huomaa, että 'ilmentää' liittyy usein abstraktien asioiden, kuten tunteiden ja ajatusten, ilmaisemiseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ilmentää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: ilmentää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) ilmennän
Minä ilmennän mielipiteeni selkeästi.
(Tôi bày tỏ ý kiến của mình một cách rõ ràng.)
sinä (bạn) ilmennät
Sinä ilmennät taitojasi hienosti.
(Bạn thể hiện kỹ năng của mình rất tốt.)
hän (anh/cô ấy) ilmentää
Hän ilmentää tunteitaan taiteen kautta.
(Anh ấy/Cô ấy thể hiện cảm xúc của mình thông qua nghệ thuật.)
me (chúng tôi) ilmennämme
Me ilmennämme tukemme hankkeelle.
(Chúng tôi bày tỏ sự ủng hộ của mình cho dự án.)
te (các bạn) ilmennätte
Te ilmennätte luovuuttanne monin tavoin.
(Các bạn thể hiện sự sáng tạo của mình bằng nhiều cách.)
he (họ) ilmentävät
He ilmentävät huolensa ympäristöstä.
(Họ bày tỏ mối lo ngại của mình về môi trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Ilmennä itsesi vapaasti!"

    "Hãy thể hiện bản thân một cách tự do!"

  • "Ilmentäkää tunteenne avoimesti!"

    "Hãy thể hiện cảm xúc của bạn một cách cởi mở!"

  • "Ilmennä selvästi, mitä haluat!"

    "Hãy thể hiện rõ ràng những gì bạn muốn!"