ilmentää
Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmentää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä jokin selväksi tai näkyväksi; tuoda esiin jokin ajatus, tunne tai ominaisuus.
Ý nghĩa của "ilmentää" trong tiếng Việt
Thể hiện, hiện thân của (một ý tưởng, phẩm chất, cảm xúc) một cách hữu hình hoặc rõ ràng.
Câu ví dụ với "ilmentää"
-
"Hän ilmentää suurta iloa."
"Anh ấy thể hiện niềm vui lớn."
-
"Taiteilija ilmentää teoksissaan syviä tunteita."
"Nghệ sĩ thể hiện những cảm xúc sâu sắc trong các tác phẩm của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmentää"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ilmentää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'ilmentää' tarkoittaa jonkin asian tekemistä selväksi tai näkyväksi. Se on aktiivisempi kuin 'olla' tai 'näyttää'. Huomaa, että 'ilmentää' liittyy usein abstraktien asioiden, kuten tunteiden ja ajatusten, ilmaisemiseen.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ilmentää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: ilmentää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | ilmennän |
Minä ilmennän mielipiteeni selkeästi.
(Tôi bày tỏ ý kiến của mình một cách rõ ràng.)
|
| sinä (bạn) | ilmennät |
Sinä ilmennät taitojasi hienosti.
(Bạn thể hiện kỹ năng của mình rất tốt.)
|
| hän (anh/cô ấy) | ilmentää |
Hän ilmentää tunteitaan taiteen kautta.
(Anh ấy/Cô ấy thể hiện cảm xúc của mình thông qua nghệ thuật.)
|
| me (chúng tôi) | ilmennämme |
Me ilmennämme tukemme hankkeelle.
(Chúng tôi bày tỏ sự ủng hộ của mình cho dự án.)
|
| te (các bạn) | ilmennätte |
Te ilmennätte luovuuttanne monin tavoin.
(Các bạn thể hiện sự sáng tạo của mình bằng nhiều cách.)
|
| he (họ) | ilmentävät |
He ilmentävät huolensa ympäristöstä.
(Họ bày tỏ mối lo ngại của mình về môi trường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ilmennä itsesi vapaasti!"
"Hãy thể hiện bản thân một cách tự do!"
-
"Ilmentäkää tunteenne avoimesti!"
"Hãy thể hiện cảm xúc của bạn một cách cởi mở!"
-
"Ilmennä selvästi, mitä haluat!"
"Hãy thể hiện rõ ràng những gì bạn muốn!"