kaatua
/ˈkɑːtuɑ/
bị đổ
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kaatua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Menettää tasapainonsa ja pudota tai kääntyä ylösalaisin.
Ý nghĩa của "kaatua" trong tiếng Việt
(Làm cho) bị đổ, lật nhào.
Câu ví dụ với "kaatua"
-
"Puu kaatui myrskyssä."
"Cây bị đổ trong cơn bão."
-
"Hän kaatui pyörällä ajaessaan."
"Anh ấy bị ngã khi đang đi xe đạp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaatua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kaatua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kaatua' thường dùng để chỉ việc vật gì đó bị đổ, ngã, hoặc bị lật. Cần phân biệt với các từ chỉ sự 'rơi' nói chung.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kaatua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kaatua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kaadun |
Minä kaadun helposti, jos en ole varovainen.
(Tôi dễ bị ngã nếu không cẩn thận.)
|
| sinä (bạn) | kaadut |
Sinä kaadut aina pyörällä ajaessa.
(Bạn luôn ngã khi đi xe đạp.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kaatuu |
Hän kaatuu usein portaissa.
(Anh ấy/Cô ấy thường ngã trên cầu thang.)
|
| me (chúng tôi) | kaadumme |
Me kaadumme naurusta, kun kuulemme vitsin.
(Chúng tôi lăn ra cười khi nghe câu chuyện cười.)
|
| te (các bạn) | kaadutte |
Te kaadutte jäällä, jos ette käytä liukuesteitä.
(Các bạn sẽ ngã trên băng nếu không dùng dụng cụ chống trượt.)
|
| he (họ) | kaatuvat |
He kaatuvat tanssiessa, koska lattia on liukas.
(Họ ngã khi nhảy vì sàn nhà trơn.)
|