(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pudota
A1
verbi A1 General

pudota

/ˈpudotɑ/
rơi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pudota"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Antaa jonkin mennä käsistä tai muualta alas.

Ý nghĩa của "pudota" trong tiếng Việt

Làm rơi, đánh rơi, thả (một cách cố ý hoặc vô ý).

Câu ví dụ với "pudota"

  • "Lapsi pudotti lelunsa."

    "Đứa trẻ làm rơi đồ chơi của mình."

  • "Omena putosi puusta."

    "Quả táo rơi từ trên cây xuống."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pudota"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pudota" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'pudota' diễn tả hành động rơi tự do hoặc làm rơi một vật gì đó. Cần phân biệt với 'kaatua' (ngã) khi chủ thể bị mất thăng bằng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pudota"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: pudota

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) putoan
Minä putoan sängystä.
(Tôi ngã khỏi giường.)
sinä (bạn) putoat
Sinä putoat portaissa.
(Bạn ngã trên cầu thang.)
hän (anh/cô ấy) putoaa
Hän putoaa puusta.
(Anh ấy/Cô ấy ngã từ trên cây.)
me (chúng tôi) putoamme
Me putoamme jäälle.
(Chúng tôi ngã xuống băng.)
te (các bạn) putoatte
Te putoatte helposti.
(Các bạn dễ bị ngã.)
he (họ) putoavat
He putoavat veneestä.
(Họ ngã khỏi thuyền.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Älä pudota puhelinta!"

    "Đừng làm rơi điện thoại!"

  • "Pudota se roskakoriin!"

    "Hãy vứt nó vào thùng rác!"

  • "Pudota ankkuri!"

    "Thả neo!"

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en pudota avaimia."

    "Tôi không làm rơi chìa khóa."

  • "Hän ei pudota puhelinta usein."

    "Anh ấy/Cô ấy không làm rơi điện thoại thường xuyên."

  • "Me emme pudota toivoa koskaan."

    "Chúng tôi không bao giờ đánh mất hy vọng."

Thì Hoàn thành
  • "Olen pudottanut avaimet jokeen."

    "Tôi đã làm rơi chìa khóa xuống sông."

  • "Hän on pudottanut puhelimensa lattialle."

    "Anh ấy/Cô ấy đã làm rơi điện thoại xuống sàn."

  • "Me olemme pudottaneet kaikki tavarat."

    "Chúng tôi đã làm rơi tất cả đồ đạc."